Hỗ trợ E‑Visa Việt Nam chuyên nghiệp cho khách quốc tế
Hỗ trợ EN, VI & 中文

Bảng giá

Bảng giá E‑Visa Việt Nam

Quốc tịch thông thường

Gói xử lýMột lầnNhiều lần
Tiêu chuẩn · 7 ngày làm việc 1,474,200 ₫ · $55.63 2,230,200 ₫ · $84.16
Khẩn · 4 ngày làm việc 1,906,200 ₫ · $71.93 2,662,200 ₫ · $100.46
Khẩn · 3 ngày làm việc 2,014,200 ₫ · $76.01 2,770,200 ₫ · $104.54
Khẩn · 2 ngày làm việc 2,122,200 ₫ · $80.08 2,878,200 ₫ · $108.61
Khẩn · 1 ngày làm việc 2,554,200 ₫ · $96.38 3,310,200 ₫ · $124.91
Siêu khẩn · 4 giờ 3,310,200 ₫ · $124.91 4,066,200 ₫ · $153.44
Siêu khẩn · 2 giờ 4,174,200 ₫ · $157.52 5,254,200 ₫ · $198.27
Siêu khẩn · 1 giờ 5,254,200 ₫ · $198.27 6,334,200 ₫ · $239.03

18 quốc tịch trọng điểm

Gói xử lýMột lầnNhiều lần
Xử lý trọng điểm · 72 giờ 3,202,200 ₫ · $120.84 3,958,200 ₫ · $149.37
Xử lý trọng điểm · 48 giờ 3,526,200 ₫ · $133.06 4,282,200 ₫ · $161.59
Xử lý trọng điểm · 8 giờ 4,066,200 ₫ · $153.44 4,822,200 ₫ · $181.97
Xử lý trọng điểm · 4 giờ 4,606,200 ₫ · $173.82 5,146,200 ₫ · $194.20

VND là giá gốc. Giá USD sử dụng tỷ giá được công bố trên website. Thời gian dự kiến không tính thứ Bảy, Chủ nhật và tùy thuộc kết quả kiểm tra hồ sơ.

Đăng ký ngay